公庫 (こうこ) — công khố, ngân khố nhà nước

こう công khố
Tần suất #6775 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kouko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công khố
  • ngân khố nhà nước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.