租税 (そぜい) — thuế, tô thuế

ぜい thuế
Tần suất #6088 2 ký tự 漢語 kango noun

sozei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuế
  • tô thuế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.