Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

納税 (のうぜい) — nộp thuế, đóng thuế

納のう税ぜい nộp thuế
Tần suất #4539 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

nouzei

のうぜい
Pitch のうぜい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 納税

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nộp thuế
  • đóng thuế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

納税する

のうぜいする

納税します

のうぜいします

Present negative

納税しない

のうぜいしない

納税しません

のうぜいしません

Past

納税した

のうぜいした

納税しました

のうぜいしました

Past negative

納税しなかった

のうぜいしなかった

納税しませんでした

のうぜいしませんでした

Te-form

納税して

のうぜいして

納税しまして

のうぜいしまして

Potential

納税できる

のうぜいできる

納税できます

のうぜいできます

Potential negative

納税できない

のうぜいできない

納税できません

のうぜいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.