税金 (ぜいきん) — tiền thuế, thuế

ぜいきん tiền thuế
Tần suất #1576 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun society

zeikin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền thuế
  • thuế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.