減税 (げんぜい) — giảm thuế, cắt giảm thuế
減税
giảm thuế
Tần suất #4665
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
genzei
げんぜい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げんぜい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 減税
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giảm thuế
- cắt giảm thuế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
減税する げんぜいする |
減税します げんぜいします |
| Present negative |
減税しない げんぜいしない |
減税しません げんぜいしません |
| Past |
減税した げんぜいした |
減税しました げんぜいしました |
| Past negative |
減税しなかった げんぜいしなかった |
減税しませんでした げんぜいしませんでした |
| Te-form |
減税して げんぜいして |
減税しまして げんぜいしまして |
| Potential |
減税できる げんぜいできる |
減税できます げんぜいできます |
| Potential negative |
減税できない げんぜいできない |
減税できません げんぜいできません |