Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

減税 (げんぜい) — giảm thuế, cắt giảm thuế

減げん税ぜい giảm thuế
Tần suất #4665 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

genzei

げんぜい
Pitch げんぜい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 減税

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giảm thuế
  • cắt giảm thuế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

減税する

げんぜいする

減税します

げんぜいします

Present negative

減税しない

げんぜいしない

減税しません

げんぜいしません

Past

減税した

げんぜいした

減税しました

げんぜいしました

Past negative

減税しなかった

げんぜいしなかった

減税しませんでした

げんぜいしませんでした

Te-form

減税して

げんぜいして

減税しまして

げんぜいしまして

Potential

減税できる

げんぜいできる

減税できます

げんぜいできます

Potential negative

減税できない

げんぜいできない

減税できません

げんぜいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.