Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

課税 (かぜい) — đánh thuế, khóa thuế

課か税ぜい đánh thuế
Tần suất #2733 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kazei

かぜい
Pitch かぜい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 課税

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đánh thuế
  • khóa thuế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

課税する

かぜいする

課税します

かぜいします

Present negative

課税しない

かぜいしない

課税しません

かぜいしません

Past

課税した

かぜいした

課税しました

かぜいしました

Past negative

課税しなかった

かぜいしなかった

課税しませんでした

かぜいしませんでした

Te-form

課税して

かぜいして

課税しまして

かぜいしまして

Potential

課税できる

かぜいできる

課税できます

かぜいできます

Potential negative

課税できない

かぜいできない

課税できません

かぜいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.