課税 (かぜい) — đánh thuế, khóa thuế
課税
đánh thuế
Tần suất #2733
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kazei
かぜい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かぜい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 課税
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đánh thuế
- khóa thuế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
課税する かぜいする |
課税します かぜいします |
| Present negative |
課税しない かぜいしない |
課税しません かぜいしません |
| Past |
課税した かぜいした |
課税しました かぜいしました |
| Past negative |
課税しなかった かぜいしなかった |
課税しませんでした かぜいしませんでした |
| Te-form |
課税して かぜいして |
課税しまして かぜいしまして |
| Potential |
課税できる かぜいできる |
課税できます かぜいできます |
| Potential negative |
課税できない かぜいできない |
課税できません かぜいできません |