逃す (のがす) — bỏ lỡ, để sổng, đánh mất

のが bỏ lỡ
Tần suất #4726 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

nogasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bỏ lỡ
  • để sổng
  • đánh mất

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.