Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逃す (のがす) — bỏ lỡ, để sổng, đánh mất

逃のがす bỏ lỡ
Tần suất #4726 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-su) transitive

nogasu

のがす
Pitch のがす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 逃す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bỏ lỡ
  • để sổng
  • đánh mất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逃す

のがす

逃します

のがします

Present negative

逃さない

のがさない

逃しません

のがしません

Past

逃した

のがした

逃しました

のがしました

Past negative

逃さなかった

のがさなかった

逃しませんでした

のがしませんでした

Te-form

逃して

のがして

逃しまして

のがしまして

Potential

逃せる

のがせる

逃せます

のがせます

Potential negative

逃せない

のがせない

逃せません

のがせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.