逃す (のがす) — bỏ lỡ, để sổng, đánh mất
逃す
bỏ lỡ
Tần suất #4726
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-su)
transitive
nogasu
のがす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のがす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 逃す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bỏ lỡ
- để sổng
- đánh mất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逃す のがす |
逃します のがします |
| Present negative |
逃さない のがさない |
逃しません のがしません |
| Past |
逃した のがした |
逃しました のがしました |
| Past negative |
逃さなかった のがさなかった |
逃しませんでした のがしませんでした |
| Te-form |
逃して のがして |
逃しまして のがしまして |
| Potential |
逃せる のがせる |
逃せます のがせます |
| Potential negative |
逃せない のがせない |
逃せません のがせません |