Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

すぎる (すぎる) — to pass through, to pass by, to go beyond

すぎる to pass through
Tần suất #506 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb intransitive

sugiru

すぎる
Post

Ghi nhớ すぎる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to pass through
  • to pass by
  • to go beyond

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ところを とおって、さきへ いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

すぎる

すぎます

Present negative

すぎない

すぎません

Past

すぎた

すぎました

Past negative

すぎなかった

すぎませんでした

Te-form

すぎて

すぎまして

Potential

すぎられる

すぎられます

Potential negative

すぎられない

すぎられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.