すぎる (すぎる) — to pass through, to pass by, to go beyond
すぎる
to pass through
Ghi nhớ すぎる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to pass through
- to pass by
- to go beyond
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ところを とおって、さきへ いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
すぎる |
すぎます |
| Present negative |
すぎない |
すぎません |
| Past |
すぎた |
すぎました |
| Past negative |
すぎなかった |
すぎませんでした |
| Te-form |
すぎて |
すぎまして |
| Potential |
すぎられる |
すぎられます |
| Potential negative |
すぎられない |
すぎられません |