料理 (りょうり) — nấu ăn, ẩm thực, liệu lý
ryouri
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 料理
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nấu ăn
- ẩm thực
- liệu lý
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たべものを きったり やいたり して つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
料理を入れる時間より、探したり歩いたりする時間が長いことに気づきました。
Ryouri o ireru jikan yori, sagashi tari arui tari suru jikan ga nagai koto ni kizukimashita.
She realized that she spent more time searching and walking than putting in the food.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (9) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
料理する りょうりする |
料理します りょうりします |
| Present negative |
料理しない りょうりしない |
料理しません りょうりしません |
| Past |
料理した りょうりした |
料理しました りょうりしました |
| Past negative |
料理しなかった りょうりしなかった |
料理しませんでした りょうりしませんでした |
| Te-form |
料理して りょうりして |
料理しまして りょうりしまして |
| Potential |
料理できる りょうりできる |
料理できます りょうりできます |
| Potential negative |
料理できない りょうりできない |
料理できません りょうりできません |