Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

料理 (りょうり) — nấu ăn, ẩm thực, liệu lý

料りょう理り nấu ăn
Tần suất #505 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive cooking

ryouri

りょうり
Pitch りょうり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 料理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nấu ăn
  • ẩm thực
  • liệu lý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たべものを きったり やいたり して つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

料理する

りょうりする

料理します

りょうりします

Present negative

料理しない

りょうりしない

料理しません

りょうりしません

Past

料理した

りょうりした

料理しました

りょうりしました

Past negative

料理しなかった

りょうりしなかった

料理しませんでした

りょうりしませんでした

Te-form

料理して

りょうりして

料理しまして

りょうりしまして

Potential

料理できる

りょうりできる

料理できます

りょうりできます

Potential negative

料理できない

りょうりできない

料理できません

りょうりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.