優れる (すぐれる) — xuất sắc, vượt trội
優れる
xuất sắc
Tần suất #1677
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
sugureru
すぐれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すぐれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 優れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất sắc
- vượt trội
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの ものより ずっと よく できる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
優れる すぐれる |
優れます すぐれます |
| Present negative |
優れない すぐれない |
優れません すぐれません |
| Past |
優れた すぐれた |
優れました すぐれました |
| Past negative |
優れなかった すぐれなかった |
優れませんでした すぐれませんでした |
| Te-form |
優れて すぐれて |
優れまして すぐれまして |
| Potential |
優れられる すぐれられる |
優れられます すぐれられます |
| Potential negative |
優れられない すぐれられない |
優れられません すぐれられません |