優れる (すぐれる) — xuất sắc, vượt trội

すぐれる xuất sắc
Tần suất #1677 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · intransitive

sugureru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất sắc
  • vượt trội

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.