Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

優れる (すぐれる) — xuất sắc, vượt trội

優すぐれる xuất sắc
Tần suất #1677 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb intransitive

sugureru

すぐれる
Pitch すぐれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 優れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất sắc
  • vượt trội

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの ものより ずっと よく できる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

優れる

すぐれる

優れます

すぐれます

Present negative

優れない

すぐれない

優れません

すぐれません

Past

優れた

すぐれた

優れました

すぐれました

Past negative

優れなかった

すぐれなかった

優れませんでした

すぐれませんでした

Te-form

優れて

すぐれて

優れまして

すぐれまして

Potential

優れられる

すぐれられる

優れられます

すぐれられます

Potential negative

優れられない

すぐれられない

優れられません

すぐれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.