Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

優勝 (ゆうしょう) — chức vô địch, thắng cuộc, ưu thắng

優ゆう勝しょう chức vô địch
Tần suất #1434 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

yuushou

ゆうしょう
Pitch ゆうしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 優勝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chức vô địch
  • thắng cuộc
  • ưu thắng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しあいや たいかいで いちばんに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

優勝する

ゆうしょうする

優勝します

ゆうしょうします

Present negative

優勝しない

ゆうしょうしない

優勝しません

ゆうしょうしません

Past

優勝した

ゆうしょうした

優勝しました

ゆうしょうしました

Past negative

優勝しなかった

ゆうしょうしなかった

優勝しませんでした

ゆうしょうしませんでした

Te-form

優勝して

ゆうしょうして

優勝しまして

ゆうしょうしまして

Potential

優勝できる

ゆうしょうできる

優勝できます

ゆうしょうできます

Potential negative

優勝できない

ゆうしょうできない

優勝できません

ゆうしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.