優勝 (ゆうしょう) — chức vô địch, thắng cuộc, ưu thắng
優勝
chức vô địch
Tần suất #1434
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
yuushou
ゆうしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 優勝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chức vô địch
- thắng cuộc
- ưu thắng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しあいや たいかいで いちばんに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
優勝する ゆうしょうする |
優勝します ゆうしょうします |
| Present negative |
優勝しない ゆうしょうしない |
優勝しません ゆうしょうしません |
| Past |
優勝した ゆうしょうした |
優勝しました ゆうしょうしました |
| Past negative |
優勝しなかった ゆうしょうしなかった |
優勝しませんでした ゆうしょうしませんでした |
| Te-form |
優勝して ゆうしょうして |
優勝しまして ゆうしょうしまして |
| Potential |
優勝できる ゆうしょうできる |
優勝できます ゆうしょうできます |
| Potential negative |
優勝できない ゆうしょうできない |
優勝できません ゆうしょうできません |