優先 (ゆうせん) — ưu tiên

ゆうせん ưu tiên
Tần suất #1477 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

yuusen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ưu tiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.