優先 (ゆうせん) — ưu tiên
yuusen
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 優先
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ưu tiên
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの ものより 先に する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
優先する ゆうせんする |
優先します ゆうせんします |
| Present negative |
優先しない ゆうせんしない |
優先しません ゆうせんしません |
| Past |
優先した ゆうせんした |
優先しました ゆうせんしました |
| Past negative |
優先しなかった ゆうせんしなかった |
優先しませんでした ゆうせんしませんでした |
| Te-form |
優先して ゆうせんして |
優先しまして ゆうせんしまして |
| Potential |
優先できる ゆうせんできる |
優先できます ゆうせんできます |
| Potential negative |
優先できない ゆうせんできない |
優先できません ゆうせんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.