Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

優先 (ゆうせん) — ưu tiên

優ゆう先せん ưu tiên
Tần suất #1477 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb transitive

yuusen

ゆうせん
Pitch ゆうせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 優先

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ưu tiên

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの ものより 先(さき)に する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

優先する

ゆうせんする

優先します

ゆうせんします

Present negative

優先しない

ゆうせんしない

優先しません

ゆうせんしません

Past

優先した

ゆうせんした

優先しました

ゆうせんしました

Past negative

優先しなかった

ゆうせんしなかった

優先しませんでした

ゆうせんしませんでした

Te-form

優先して

ゆうせんして

優先しまして

ゆうせんしまして

Potential

優先できる

ゆうせんできる

優先できます

ゆうせんできます

Potential negative

優先できない

ゆうせんできない

優先できません

ゆうせんできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.