増やす (ふやす) — làm tăng, tăng thêm
fuyasu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増やす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm tăng
- tăng thêm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かずや りょうを 多く する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
遊びやすさを考えることは、作品へ入る道を増やすことです。
Asobiyasusa o kangaeru koto wa, sakuhin e hairu michi o fuyasu koto desu.
Thinking about ease of play means creating more ways into your game.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 一つ作って、だれかに遊んでもらう
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増やす ふやす |
増やします ふやします |
| Present negative |
増やさない ふやさない |
増やしません ふやしません |
| Past |
増やした ふやした |
増やしました ふやしました |
| Past negative |
増やさなかった ふやさなかった |
増やしませんでした ふやしませんでした |
| Te-form |
増やして ふやして |
増やしまして ふやしまして |
| Potential |
増やせる ふやせる |
増やせます ふやせます |
| Potential negative |
増やせない ふやせない |
増やせません ふやせません |