Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増やす (ふやす) — làm tăng, tăng thêm

増ふやす làm tăng
Tần suất #1676 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-su) transitive

fuyasu

ふやす
Pitch ふやす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増やす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm tăng
  • tăng thêm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かずや りょうを 多(おお)く する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増やす

ふやす

増やします

ふやします

Present negative

増やさない

ふやさない

増やしません

ふやしません

Past

増やした

ふやした

増やしました

ふやしました

Past negative

増やさなかった

ふやさなかった

増やしませんでした

ふやしませんでした

Te-form

増やして

ふやして

増やしまして

ふやしまして

Potential

増やせる

ふやせる

増やせます

ふやせます

Potential negative

増やせない

ふやせない

増やせません

ふやせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.