Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

少しも (すこしも) — (not) at all (with neg. sentence), (not) a bit (with neg. sentence), (not) in the least (with neg. sentence)

少すこしも (not) at all (with neg. sentence)
Lớp 2 3 ký tự adverb

sukoshimo

すこしも
Post

Ghi nhớ 少しも

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (not) at all (with neg. sentence)
  • (not) a bit (with neg. sentence)
  • (not) in the least (with neg. sentence)
  • (not) in the slightest (with neg. sentence)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.