Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

スる (する) — to pickpocket, to steal

スる to pickpocket
Tần suất #401 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

suru

する
Post

Ghi nhớ スる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to pickpocket
  • to steal

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の ポケットから こっそり おかねを とる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

する

すります

Present negative

すらない

すりません

Past

すった

すりました

Past negative

すらなかった

すりませんでした

Te-form

すって

すりまして

Potential

すれる

すれます

Potential negative

すれない

すれません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.