スる (する) — to pickpocket, to steal
スる
to pickpocket
Ghi nhớ スる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to pickpocket
- to steal
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の ポケットから こっそり おかねを とる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
する |
すります |
| Present negative |
すらない |
すりません |
| Past |
すった |
すりました |
| Past negative |
すらなかった |
すりませんでした |
| Te-form |
すって |
すりまして |
| Potential |
すれる |
すれます |
| Potential negative |
すれない |
すれません |