会議 (かいぎ) — cuộc họp, hội nghị

かい cuộc họp
Tần suất #400 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaigi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộc họp
  • hội nghị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.