言える (いえる) — có thể nói
言える
có thể nói
Tần suất #402
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
expression
ichidan verb
ieru
いえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いえる[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 言える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể nói
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ことばに して 話す ことが できる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
言える いえる |
言えます いえます |
| Present negative |
言えない いえない |
言えません いえません |
| Past |
言えた いえた |
言えました いえました |
| Past negative |
言えなかった いえなかった |
言えませんでした いえませんでした |
| Te-form |
言えて いえて |
言えまして いえまして |
| Potential |
言えられる いえられる |
言えられます いえられます |
| Potential negative |
言えられない いえられない |
言えられません いえられません |