Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

言える (いえる) — có thể nói

言いえる có thể nói
Tần suất #402 Lớp 2 3 ký tự expression ichidan verb

ieru

いえる
Pitch いえる[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 言える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có thể nói

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ことばに して 話(はな)す ことが できる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

言える

いえる

言えます

いえます

Present negative

言えない

いえない

言えません

いえません

Past

言えた

いえた

言えました

いえました

Past negative

言えなかった

いえなかった

言えませんでした

いえませんでした

Te-form

言えて

いえて

言えまして

いえまして

Potential

言えられる

いえられる

言えられます

いえられます

Potential negative

言えられない

いえられない

言えられません

いえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.