Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勧める (すすめる) — khuyên nhủ, khuyến nghị, đề nghị

勧すすめる khuyên nhủ
Tần suất #3091 3 ký tự ichidan verb transitive

susumeru

すすめる
Pitch すすめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勧める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khuyên nhủ
  • khuyến nghị
  • đề nghị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勧める

すすめる

勧めます

すすめます

Present negative

勧めない

すすめない

勧めません

すすめません

Past

勧めた

すすめた

勧めました

すすめました

Past negative

勧めなかった

すすめなかった

勧めませんでした

すすめませんでした

Te-form

勧めて

すすめて

勧めまして

すすめまして

Potential

勧められる

すすめられる

勧められます

すすめられます

Potential negative

勧められない

すすめられない

勧められません

すすめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.