勧める (すすめる) — khuyên nhủ, khuyến nghị, đề nghị
勧める
khuyên nhủ
Tần suất #3091
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
susumeru
すすめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すすめる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勧める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khuyên nhủ
- khuyến nghị
- đề nghị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勧める すすめる |
勧めます すすめます |
| Present negative |
勧めない すすめない |
勧めません すすめません |
| Past |
勧めた すすめた |
勧めました すすめました |
| Past negative |
勧めなかった すすめなかった |
勧めませんでした すすめませんでした |
| Te-form |
勧めて すすめて |
勧めまして すすめまして |
| Potential |
勧められる すすめられる |
勧められます すすめられます |
| Potential negative |
勧められない すすめられない |
勧められません すすめられません |