勧誘 (かんゆう) — chiêu mộ, mời gọi, khuyến dụ

かんゆう chiêu mộ
Tần suất #5654 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kanyuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiêu mộ
  • mời gọi
  • khuyến dụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.