Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勧誘 (かんゆう) — chiêu mộ, mời gọi, khuyến dụ

勧かん誘ゆう chiêu mộ
Tần suất #5654 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanyuu

かんゆう
Pitch かんゆう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勧誘

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiêu mộ
  • mời gọi
  • khuyến dụ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勧誘する

かんゆうする

勧誘します

かんゆうします

Present negative

勧誘しない

かんゆうしない

勧誘しません

かんゆうしません

Past

勧誘した

かんゆうした

勧誘しました

かんゆうしました

Past negative

勧誘しなかった

かんゆうしなかった

勧誘しませんでした

かんゆうしませんでした

Te-form

勧誘して

かんゆうして

勧誘しまして

かんゆうしまして

Potential

勧誘できる

かんゆうできる

勧誘できます

かんゆうできます

Potential negative

勧誘できない

かんゆうできない

勧誘できません

かんゆうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.