崇高 (すうこう) — cao cả, sùng cao, thanh cao

すうこう cao cả
Tần suất #9182 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

suukou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cao cả
  • sùng cao
  • thanh cao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.