崇拝 (すうはい) — sùng bái, tôn thờ
崇拝
sùng bái
Tần suất #6734
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
suuhai
すうはい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すうはい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 崇拝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sùng bái
- tôn thờ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
崇拝する すうはいする |
崇拝します すうはいします |
| Present negative |
崇拝しない すうはいしない |
崇拝しません すうはいしません |
| Past |
崇拝した すうはいした |
崇拝しました すうはいしました |
| Past negative |
崇拝しなかった すうはいしなかった |
崇拝しませんでした すうはいしませんでした |
| Te-form |
崇拝して すうはいして |
崇拝しまして すうはいしまして |
| Potential |
崇拝できる すうはいできる |
崇拝できます すうはいできます |
| Potential negative |
崇拝できない すうはいできない |
崇拝できません すうはいできません |