Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

崇拝 (すうはい) — sùng bái, tôn thờ

崇すう拝はい sùng bái
Tần suất #6734 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

suuhai

すうはい
Pitch すうはい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 崇拝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sùng bái
  • tôn thờ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

崇拝する

すうはいする

崇拝します

すうはいします

Present negative

崇拝しない

すうはいしない

崇拝しません

すうはいしません

Past

崇拝した

すうはいした

崇拝しました

すうはいしました

Past negative

崇拝しなかった

すうはいしなかった

崇拝しませんでした

すうはいしませんでした

Te-form

崇拝して

すうはいして

崇拝しまして

すうはいしまして

Potential

崇拝できる

すうはいできる

崇拝できます

すうはいできます

Potential negative

崇拝できない

すうはいできない

崇拝できません

すうはいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.