(たい) — đội, đội ngũ, binh đoàn

たい đội
Tần suất #1812 Lớp 4 1 ký tự noun

tai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đội
  • đội ngũ
  • binh đoàn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.