自衛隊 (じえいたい) — Lực lượng Phòng vệ, Tự vệ đội

えいたい Lực lượng Phòng vệ
Tần suất #1605 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

jieitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Lực lượng Phòng vệ
  • Tự vệ đội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.