Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

対処 (たいしょ) — đối phó, xử lý

対たい処しょ đối phó
Tần suất #1811 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taisho

たいしょ
Pitch たいしょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 対処

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối phó
  • xử lý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こまった ことが おきた とき、うまく かたづける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

対処する

たいしょする

対処します

たいしょします

Present negative

対処しない

たいしょしない

対処しません

たいしょしません

Past

対処した

たいしょした

対処しました

たいしょしました

Past negative

対処しなかった

たいしょしなかった

対処しませんでした

たいしょしませんでした

Te-form

対処して

たいしょして

対処しまして

たいしょしまして

Potential

対処できる

たいしょできる

対処できます

たいしょできます

Potential negative

対処できない

たいしょできない

対処できません

たいしょできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.