対処 (たいしょ) — đối phó, xử lý
対処
đối phó
Tần suất #1811
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
taisho
たいしょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいしょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 対処
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối phó
- xử lý
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こまった ことが おきた とき、うまく かたづける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
対処する たいしょする |
対処します たいしょします |
| Present negative |
対処しない たいしょしない |
対処しません たいしょしません |
| Past |
対処した たいしょした |
対処しました たいしょしました |
| Past negative |
対処しなかった たいしょしなかった |
対処しませんでした たいしょしませんでした |
| Te-form |
対処して たいしょして |
対処しまして たいしょしまして |
| Potential |
対処できる たいしょできる |
対処できます たいしょできます |
| Potential negative |
対処できない たいしょできない |
対処できません たいしょできません |