Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

読める (よめる) — có thể đọc được, đọc được

読よめる có thể đọc được
Tần suất #1813 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb intransitive

yomeru

よめる
Post

Ghi nhớ 読める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có thể đọc được
  • đọc được

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 字(じ)を 見(み)て、いみが わかる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

読める

よめる

読めます

よめます

Present negative

読めない

よめない

読めません

よめません

Past

読めた

よめた

読めました

よめました

Past negative

読めなかった

よめなかった

読めませんでした

よめませんでした

Te-form

読めて

よめて

読めまして

よめまして

Potential

読められる

よめられる

読められます

よめられます

Potential negative

読められない

よめられない

読められません

よめられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.