読める (よめる) — có thể đọc được, đọc được
読める
có thể đọc được
Ghi nhớ 読める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể đọc được
- đọc được
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 字を 見て、いみが わかる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
出版:本などを作り、広く読めるように出すこと。
Shuppan: hon nado o tsukuri, hiroku yomeru you ni dasu koto.
Publishing: producing books and other works and making them widely available to read.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
読める よめる |
読めます よめます |
| Present negative |
読めない よめない |
読めません よめません |
| Past |
読めた よめた |
読めました よめました |
| Past negative |
読めなかった よめなかった |
読めませんでした よめませんでした |
| Te-form |
読めて よめて |
読めまして よめまして |
| Potential |
読められる よめられる |
読められます よめられます |
| Potential negative |
読められない よめられない |
読められません よめられません |