隊員 (たいいん) — thành viên đội, đội viên

たいいん thành viên đội
Tần suất #4650 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

taiin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành viên đội
  • đội viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.