胎児 (たいじ) — thai nhi, bào thai

たい thai nhi
Tần suất #8266 2 ký tự 漢語 kango noun

taiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thai nhi
  • bào thai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.