依然 (いぜん) — vẫn, như trước, y nhiên

ぜん vẫn
Tần suất #8265 2 ký tự 漢語 kango taru-adjective

izen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vẫn
  • như trước
  • y nhiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.