建物 (たてもの) — tòa nhà, công trình
建物
tòa nhà
Tần suất #892
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
tatemono
たてもの
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たてもの[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 建物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tòa nhà
- công trình
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人が 中で すんだり はたらいたり する、家や ビル。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
建物や機械だけでなく、そこで働いた女性たちも、この変化を支えました。
Tatemono ya kikai dake de naku, soko de hataraita joseitachi mo, kono henka o sasaemashita.
Not just buildings and machines, but also the women who worked there supported this change.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日