多彩 (たさい) — đa sắc, đa dạng

さい đa sắc
Tần suất #5880 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tasai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đa sắc
  • đa dạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.