Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

便り (たより) — tin tức, thư tín, tiện báo

便たより tin tức
Tần suất #6368 Lớp 4 2 ký tự noun suru verb transitive

tayori

たより
Pitch たより[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 便り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tin tức
  • thư tín
  • tiện báo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

便りする

たよりする

便りします

たよりします

Present negative

便りしない

たよりしない

便りしません

たよりしません

Past

便りした

たよりした

便りしました

たよりしました

Past negative

便りしなかった

たよりしなかった

便りしませんでした

たよりしませんでした

Te-form

便りして

たよりして

便りしまして

たよりしまして

Potential

便りできる

たよりできる

便りできます

たよりできます

Potential negative

便りできない

たよりできない

便りできません

たよりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.