便り (たより) — tin tức, thư tín, tiện báo
便り
tin tức
Tần suất #6368
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
noun
suru verb
transitive
tayori
たより
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たより[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 便り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tin tức
- thư tín
- tiện báo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
便りする たよりする |
便りします たよりします |
| Present negative |
便りしない たよりしない |
便りしません たよりしません |
| Past |
便りした たよりした |
便りしました たよりしました |
| Past negative |
便りしなかった たよりしなかった |
便りしませんでした たよりしませんでした |
| Te-form |
便りして たよりして |
便りしまして たよりしまして |
| Potential |
便りできる たよりできる |
便りできます たよりできます |
| Potential negative |
便りできない たよりできない |
便りできません たよりできません |