Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

便乗 (びんじょう) — lợi dụng, ăn theo

便びん乗じょう lợi dụng
Tần suất #9483 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

binjou

びんじょう
Pitch びんじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 便乗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lợi dụng
  • ăn theo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

便乗する

びんじょうする

便乗します

びんじょうします

Present negative

便乗しない

びんじょうしない

便乗しません

びんじょうしません

Past

便乗した

びんじょうした

便乗しました

びんじょうしました

Past negative

便乗しなかった

びんじょうしなかった

便乗しませんでした

びんじょうしませんでした

Te-form

便乗して

びんじょうして

便乗しまして

びんじょうしまして

Potential

便乗できる

びんじょうできる

便乗できます

びんじょうできます

Potential negative

便乗できない

びんじょうできない

便乗できません

びんじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.