便乗 (びんじょう) — lợi dụng, ăn theo
便乗
lợi dụng
Tần suất #9483
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
binjou
びんじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
びんじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 便乗
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lợi dụng
- ăn theo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
便乗する びんじょうする |
便乗します びんじょうします |
| Present negative |
便乗しない びんじょうしない |
便乗しません びんじょうしません |
| Past |
便乗した びんじょうした |
便乗しました びんじょうしました |
| Past negative |
便乗しなかった びんじょうしなかった |
便乗しませんでした びんじょうしませんでした |
| Te-form |
便乗して びんじょうして |
便乗しまして びんじょうしまして |
| Potential |
便乗できる びんじょうできる |
便乗できます びんじょうできます |
| Potential negative |
便乗できない びんじょうできない |
便乗できません びんじょうできません |