丁寧 (ていねい) — lịch sự, cẩn thận, đinh ninh

ていねい lịch sự
Tần suất #1600 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

teinei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lịch sự
  • cẩn thận
  • đinh ninh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.