丁目 (ちょうめ) — khu phố, phân khu

ちょう khu phố
Tần suất #3896 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

choume

Pitch ちょ[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khu phố
  • phân khu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.