丁度 (ちょうど) — vừa đúng, chính xác, vừa vặn

ちょう vừa đúng
Tần suất #4541 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango adverb

choudo

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vừa đúng
  • chính xác
  • vừa vặn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.