都 (と) — thủ đô, đô
都
thủ đô
Tần suất #981
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
1 ký tự
counter
noun
to
と
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
と[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 都
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thủ đô
- đô
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人が たくさん すむ 大きな 町。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
都では役人が仕事をし、寺が建てられました。
To de wa yakunin ga shigoto o shi, tera ga tateraremashita.
In the capital, officials worked and temples were built.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化