都合 (つごう) — hoàn cảnh, sự thuận tiện, đô hợp

ごう hoàn cảnh
Tần suất #1893 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tsugou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn cảnh
  • sự thuận tiện
  • đô hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.