都合 (つごう) — hoàn cảnh, sự thuận tiện, đô hợp
都合
hoàn cảnh
Tần suất #1893
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
noun
suru verb
transitive
tsugou
つごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 都合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn cảnh
- sự thuận tiện
- đô hợp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかを する ときに、できるか どうかの ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
都合する つごうする |
都合します つごうします |
| Present negative |
都合しない つごうしない |
都合しません つごうしません |
| Past |
都合した つごうした |
都合しました つごうしました |
| Past negative |
都合しなかった つごうしなかった |
都合しませんでした つごうしませんでした |
| Te-form |
都合して つごうして |
都合しまして つごうしまして |
| Potential |
都合できる つごうできる |
都合できます つごうできます |
| Potential negative |
都合できない つごうできない |
都合できません つごうできません |