京都 (きょうと) — Kinh Đô, Kyoto
京都
Kinh Đô
Tần suất #954
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
geography
kyouto
きょうと
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうと[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 京都
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Kinh Đô
- Kyoto
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おてらが たくさん ある、日本の 古い 町。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
京都には天皇がいて、各地には藩という領地がありました。
Kyouto ni wa tennou ga ite, kakuchi ni wa han to iu ryouchi ga arimashita.
The emperor lived in Kyoto, and there were territories called domains around the country.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後