届ける (とどける) — giao, trình báo, chuyển đến
todokeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 届ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giao
- trình báo
- chuyển đến
Usage examples
-
本を書く人と、本を並べて読者へ届ける場所は、同じではありません。
Hon o kaku hito to, hon o narabete dokusha e todokeru basho wa, onaji de wa arimasen.
The person who writes a book is not the same as the place that displays books and delivers them to readers.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 ソニーとカプコン — 届ける場所、育てる作品
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
届ける とどける |
届けます とどけます |
| Present negative |
届けない とどけない |
届けません とどけません |
| Past |
届けた とどけた |
届けました とどけました |
| Past negative |
届けなかった とどけなかった |
届けませんでした とどけませんでした |
| Te-form |
届けて とどけて |
届けまして とどけまして |
| Potential |
届けられる とどけられる |
届けられます とどけられます |
| Potential negative |
届けられない とどけられない |
届けられません とどけられません |