Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

届ける (とどける) — giao, trình báo, chuyển đến

届とどける giao
Tần suất #3681 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

todokeru

とどける
Pitch とどける[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 届ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao
  • trình báo
  • chuyển đến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

届ける

とどける

届けます

とどけます

Present negative

届けない

とどけない

届けません

とどけません

Past

届けた

とどけた

届けました

とどけました

Past negative

届けなかった

とどけなかった

届けませんでした

とどけませんでした

Te-form

届けて

とどけて

届けまして

とどけまして

Potential

届けられる

とどけられる

届けられます

とどけられます

Potential negative

届けられない

とどけられない

届けられません

とどけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.