Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

宣告 (せんこく) — tuyên cáo, tuyên án, phán quyết

宣せん告こく tuyên cáo
Tần suất #7930 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senkoku

せんこく
Pitch せんこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 宣告

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyên cáo
  • tuyên án
  • phán quyết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

宣告する

せんこくする

宣告します

せんこくします

Present negative

宣告しない

せんこくしない

宣告しません

せんこくしません

Past

宣告した

せんこくした

宣告しました

せんこくしました

Past negative

宣告しなかった

せんこくしなかった

宣告しませんでした

せんこくしませんでした

Te-form

宣告して

せんこくして

宣告しまして

せんこくしまして

Potential

宣告できる

せんこくできる

宣告できます

せんこくできます

Potential negative

宣告できない

せんこくできない

宣告できません

せんこくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.