宣告 (せんこく) — tuyên cáo, tuyên án, phán quyết
宣告
tuyên cáo
Tần suất #7930
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
senkoku
せんこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 宣告
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuyên cáo
- tuyên án
- phán quyết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
宣告する せんこくする |
宣告します せんこくします |
| Present negative |
宣告しない せんこくしない |
宣告しません せんこくしません |
| Past |
宣告した せんこくした |
宣告しました せんこくしました |
| Past negative |
宣告しなかった せんこくしなかった |
宣告しませんでした せんこくしませんでした |
| Te-form |
宣告して せんこくして |
宣告しまして せんこくしまして |
| Potential |
宣告できる せんこくできる |
宣告できます せんこくできます |
| Potential negative |
宣告できない せんこくできない |
宣告できません せんこくできません |