Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

滞在 (たいざい) — lưu trú, ở lại, trệ tại

滞たい在ざい lưu trú
Tần suất #1944 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taizai

たいざい
Pitch たいざい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 滞在

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lưu trú
  • ở lại
  • trệ tại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. よその ところへ 行(い)って、しばらく そこに いる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

滞在する

たいざいする

滞在します

たいざいします

Present negative

滞在しない

たいざいしない

滞在しません

たいざいしません

Past

滞在した

たいざいした

滞在しました

たいざいしました

Past negative

滞在しなかった

たいざいしなかった

滞在しませんでした

たいざいしませんでした

Te-form

滞在して

たいざいして

滞在しまして

たいざいしまして

Potential

滞在できる

たいざいできる

滞在できます

たいざいできます

Potential negative

滞在できない

たいざいできない

滞在できません

たいざいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.