Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

停滞 (ていたい) — đình trệ, ngưng trệ, đình đới

停てい滞たい đình trệ
Tần suất #5642 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

teitai

ていたい
Pitch ていたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 停滞

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đình trệ
  • ngưng trệ
  • đình đới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

停滞する

ていたいする

停滞します

ていたいします

Present negative

停滞しない

ていたいしない

停滞しません

ていたいしません

Past

停滞した

ていたいした

停滞しました

ていたいしました

Past negative

停滞しなかった

ていたいしなかった

停滞しませんでした

ていたいしませんでした

Te-form

停滞して

ていたいして

停滞しまして

ていたいしまして

Potential

停滞できる

ていたいできる

停滞できます

ていたいできます

Potential negative

停滞できない

ていたいできない

停滞できません

ていたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.