停滞 (ていたい) — đình trệ, ngưng trệ, đình đới
停滞
đình trệ
Tần suất #5642
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
teitai
ていたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていたい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 停滞
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đình trệ
- ngưng trệ
- đình đới
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
停滞する ていたいする |
停滞します ていたいします |
| Present negative |
停滞しない ていたいしない |
停滞しません ていたいしません |
| Past |
停滞した ていたいした |
停滞しました ていたいしました |
| Past negative |
停滞しなかった ていたいしなかった |
停滞しませんでした ていたいしませんでした |
| Te-form |
停滞して ていたいして |
停滞しまして ていたいしまして |
| Potential |
停滞できる ていたいできる |
停滞できます ていたいできます |
| Potential negative |
停滞できない ていたいできない |
停滞できません ていたいできません |