Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

渋滞 (じゅうたい) — tắc đường, ùn tắc giao thông

渋じゅう滞たい tắc đường
Tần suất #4101 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

juutai

じゅうたい
Pitch じゅうたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 渋滞

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tắc đường
  • ùn tắc giao thông

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

渋滞する

じゅうたいする

渋滞します

じゅうたいします

Present negative

渋滞しない

じゅうたいしない

渋滞しません

じゅうたいしません

Past

渋滞した

じゅうたいした

渋滞しました

じゅうたいしました

Past negative

渋滞しなかった

じゅうたいしなかった

渋滞しませんでした

じゅうたいしませんでした

Te-form

渋滞して

じゅうたいして

渋滞しまして

じゅうたいしまして

Potential

渋滞できる

じゅうたいできる

渋滞できます

じゅうたいできます

Potential negative

渋滞できない

じゅうたいできない

渋滞できません

じゅうたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.