渋滞 (じゅうたい) — tắc đường, ùn tắc giao thông

じゅうたい tắc đường
Tần suất #4101 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

juutai

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tắc đường
  • ùn tắc giao thông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.