Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

溶く (とく) — to mix (e.g. water with flour), to dissolve (salt in water, paint, etc.), to mix in

溶とく to mix (e.g. water with flour)
2 ký tự godan verb (-ku) transitive

toku

とく
Post

Ghi nhớ 溶く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to mix (e.g. water with flour)
  • to dissolve (salt in water, paint, etc.)
  • to mix in
  • to scramble (eggs)
  • to stir
  • to beat

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

溶く

とく

溶きます

ときます

Present negative

溶かない

とかない

溶きません

ときません

Past

溶いた

といた

溶きました

ときました

Past negative

溶かなかった

とかなかった

溶きませんでした

ときませんでした

Te-form

溶いて

といて

溶きまして

ときまして

Potential

溶ける

とける

溶けます

とけます

Potential negative

溶けない

とけない

溶けません

とけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.