溶く (とく) — to mix (e.g. water with flour), to dissolve (salt in water, paint, etc.), to mix in
溶く
to mix (e.g. water with flour)
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
toku
とく
Ghi nhớ 溶く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to mix (e.g. water with flour)
- to dissolve (salt in water, paint, etc.)
- to mix in
- to scramble (eggs)
- to stir
- to beat
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
溶く とく |
溶きます ときます |
| Present negative |
溶かない とかない |
溶きません ときません |
| Past |
溶いた といた |
溶きました ときました |
| Past negative |
溶かなかった とかなかった |
溶きませんでした ときませんでした |
| Te-form |
溶いて といて |
溶きまして ときまして |
| Potential |
溶ける とける |
溶けます とけます |
| Potential negative |
溶けない とけない |
溶けません とけません |