匿名 (とくめい) — ẩn danh, nặc danh

とくめい ẩn danh
Tần suất #3378 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

tokumei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ẩn danh
  • nặc danh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.