衝突 (しょうとつ) — va chạm, xung đột, đụng độ

しょうとつ va chạm
Tần suất #3377 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shoutotsu

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • va chạm
  • xung đột
  • đụng độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.