Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

衝突 (しょうとつ) — va chạm, xung đột, đụng độ

衝しょう突とつ va chạm
Tần suất #3377 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shoutotsu

しょうとつ
Pitch しょうとつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 衝突

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • va chạm
  • xung đột
  • đụng độ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

衝突する

しょうとつする

衝突します

しょうとつします

Present negative

衝突しない

しょうとつしない

衝突しません

しょうとつしません

Past

衝突した

しょうとつした

衝突しました

しょうとつしました

Past negative

衝突しなかった

しょうとつしなかった

衝突しませんでした

しょうとつしませんでした

Te-form

衝突して

しょうとつして

衝突しまして

しょうとつしまして

Potential

衝突できる

しょうとつできる

衝突できます

しょうとつできます

Potential negative

衝突できない

しょうとつできない

衝突できません

しょうとつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.