衝突 (しょうとつ) — va chạm, xung đột, đụng độ
衝突
va chạm
Tần suất #3377
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shoutotsu
しょうとつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうとつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 衝突
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- va chạm
- xung đột
- đụng độ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
衝突する しょうとつする |
衝突します しょうとつします |
| Present negative |
衝突しない しょうとつしない |
衝突しません しょうとつしません |
| Past |
衝突した しょうとつした |
衝突しました しょうとつしました |
| Past negative |
衝突しなかった しょうとつしなかった |
衝突しませんでした しょうとつしませんでした |
| Te-form |
衝突して しょうとつして |
衝突しまして しょうとつしまして |
| Potential |
衝突できる しょうとつできる |
衝突できます しょうとつできます |
| Potential negative |
衝突できない しょうとつできない |
衝突できません しょうとつできません |