特殊 (とくしゅ) — đặc thù, đặc biệt

とくしゅ đặc thù
Tần suất #1488 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tokushu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặc thù
  • đặc biệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.