Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

特集 (とくしゅう) — chuyên đề, số đặc biệt, đặc tập

特とく集しゅう chuyên đề
Tần suất #1396 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tokushuu

とくしゅう
Pitch とくしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 特集

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyên đề
  • số đặc biệt
  • đặc tập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. テレビや ざっしで、ひとつの ことを くわしく とりあげる もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

特集する

とくしゅうする

特集します

とくしゅうします

Present negative

特集しない

とくしゅうしない

特集しません

とくしゅうしません

Past

特集した

とくしゅうした

特集しました

とくしゅうしました

Past negative

特集しなかった

とくしゅうしなかった

特集しませんでした

とくしゅうしませんでした

Te-form

特集して

とくしゅうして

特集しまして

とくしゅうしまして

Potential

特集できる

とくしゅうできる

特集できます

とくしゅうできます

Potential negative

特集できない

とくしゅうできない

特集できません

とくしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.