Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

特許 (とっきょ) — bằng sáng chế, đặc hứa

特とっ許きょ bằng sáng chế
Tần suất #1436 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

tokkyo

とっきょ
Pitch とっきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 特許

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bằng sáng chế
  • đặc hứa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 新(あたら)しく 考(かんが)えた ものを、その 人(ひと)だけが つかえる きまり。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.