特許 (とっきょ) — bằng sáng chế, đặc hứa

とっきょ bằng sáng chế
Tần suất #1436 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

tokkyo

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bằng sáng chế
  • đặc hứa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.