Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

特定 (とくてい) — đặc định, cụ thể

特とく定てい đặc định
Tần suất #830 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

tokutei

とくてい
Pitch とくてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 特定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đặc định
  • cụ thể

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかでは なく、これと きめた ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

特定する

とくていする

特定します

とくていします

Present negative

特定しない

とくていしない

特定しません

とくていしません

Past

特定した

とくていした

特定しました

とくていしました

Past negative

特定しなかった

とくていしなかった

特定しませんでした

とくていしませんでした

Te-form

特定して

とくていして

特定しまして

とくていしまして

Potential

特定できる

とくていできる

特定できます

とくていできます

Potential negative

特定できない

とくていできない

特定できません

とくていできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.