特定 (とくてい) — đặc định, cụ thể

とくてい đặc định
Tần suất #830 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

tokutei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặc định
  • cụ thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.